


Quản lý các đơn vị y dược >Cơ sỏ y tế có khả năng điều trị bệnh cho người nước ngoài "

| Loại hình | Tên bệnh viện | Địa chỉBao gồm địa chỉ chi tiết | Số điện thoại liên lạc | Nội dung khám bệnh | Tiếng nước ngoài | Thời gian khám bệnh | 6) Lưu ý đặc biệt | Ghi chú | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trong tuần | Ca đêm | Trong tuần | Ca đêm | Ngày thường | Thứ 7 | Chủ nhật | Ngày nghỉ lễ | ||||||
| Bệnh viện | Bệnh viện Dân | Cửa ra số 5 ga tàu điện ngầm Mia 185 Dobong-ro, Mia-dong Kangbuk-gu, Seoul | 02-982-3114 | Khoa ngoại, chỉnh hình khoa ngoại, khoa nội, khoa sản, khoa gây mê | Khoa ngoại, chỉnh hình | Tiếng Anh Tiếng Nhật | Tiếng Anh Tiếng Nhật | 09:00-19:00 | 09:00-15:00 | Phẫu thuật cấp cứu | Phẫu thuật cấp cứu | Chuyên phẫu thuật | |
| Bệnh viện | Bệnh viên chuyên khoa | Tòa nhà Tema, 388 Dobong-ro, Beon-1dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-992-5300 | Khoa nội, khoa thần kinh, khoa gây mê, chỉnh hình khoa ngoại, ngoại khoa thần kinh | Tiếng Anh Tiếng Nhật | 10:00-19:00 | 10:00-14:00 | www.gaminhp.com | |||||
| Bệnh viện | Bệnh viện Saehan Goryu | 67 Doboong-ro, Songcheon-dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-981-5161 | Khoa nội, khoa ngoại, khoa chỉnh hình, thần kinh khoa ngoại, khoa chiếu xạ | Tiếng ANh | Tiếng Anh | 10:00-19:00 | 10:00-14:00 | |||||
| Phòng khám | Phòng khám chỉnh hình khoa ngoại Yeonsei Sinhyosun | Tầng 5, tòa nhà Dasan, Dobong-ro, Sooyu-3dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-905-0690 | Chỉnh hình khoa ngoại | Tiếng Trung Quốc | 09:00-19:00 | 09:00-16:00 | Nghỉ khám | Nghỉ khám | Có thể thực hiện các phẫu thuật chỉnh hình | www.yonseiclinic.net | ||
| Phòng khám | Phòng khám Siwon | 193 Samyang-ro, Samgyang-dong | 02-988-3650 | Kho nội Khoa y học gia đình Chỉnh hình khoa ngoại | Tiếng Anh | 09:00-19:00 | 09:00-16:00 | Nghỉ khám | Nghỉ khám | Siêu âm, vật lý trị liệu, khám thai (Ngoại trừ đỡ đẻ) | |||
| Phòng khám | Phòng khám L&S | 206-20 Mia-dong, Kangbuk-gu, Seoul (Cửa ra số 8 ga Mia, 20 về phía ngân hàng Woori) | 02-988-1151 | Khoa da liễu Khoa tiết niệu Khoa y học gia đình | Tiếng Anh | 09:00-19:00 (화`금은21:00) | 09:00-16:00 | Xét nghiệm máu, chiếu xạ, siêu âm, vật lý trị liệu, phẫu thuật (phẫu thuật đái nhắt, sỏi, bao quy đầu, ống dẫn tinh) | www.insclinic.com | ||||
| Phòng khám | Phòng khám nội khoa Sinil | 213 Dobong-ro, Mia-dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-980-0110 | khoa nội | Tiếng Anh | 10:00-19:00 | |||||||
| Phòng khám | Phòng khám chỉnh hình ngoại khoa Somang | 258 Dobong-ro, Mia-dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-984-7575 | Chỉnh hình khoa ngoại | Tiếng Anh Tiếng Nhật | 10:00-19:00 | 09:00~15:00 | 09:00~13:00 | Phẫu thuật thay gối nhân tạo, Phẫu thuật khớp | www.somangos.com | |||
| Phòng khám | Phòng khám da liễu Chein Jimi | 356 Dobong-ro, Beon-1dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-998-9114 | Khoa da liễu | Tiếng Anh Tiếng Trung Quốc | 10:00~20:00 | 10:00~20:00 | www.change-me.com | |||||
| Phòng khám | Phòng khám tai mũi họng Yeonsei | 328 Dobong-ro, Beon-1dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-999-5370 | Khoa tai mũi họng | Tiếng Anh | 08:00~21:00 | 08:00~17:00 | 09:00~16:00 | 09:00~16:00 | Dị ứng | |||
| Phòng khám | Phòng khám nhi Hwang | 11 Apdeul-gil, Beon-3dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-980-2458 | Khoa nhi | Tiếng Anh | 10:00-19:00 | 09:00~17:00 | 09:00~13:00 | |||||
| Phòng khám | Phòng khám khoa nội Yeonsei | 127-3 Solsem-gil, Samgaksan-dong, Kangbuk-gu, Seoul (Chung cư SK cạnh tòa nhà ngân hàng Woori) | 02-981-8275 | Khoa nhi Khoa nội Khoa tai mũi họng | Tiếng Nhật | 08:30-19:00 | 08:30-16:00 | Nghỉ khám | Nghỉ khám | Xét nghiệm nhóm máu, chiếu xạ, siêu âm, nội soi, điện tim đồ, kiểm tra xương, kiểm tra chức năng phổi | |||
| Phòng khám | Phòng khám chỉnh hình khoa ngoại Oracle | 12 Daeji-gil, Songcheon-dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-981-0488 | Chỉnh hình khoa ngoại | Tiếng Anh | 10:00-19:00 | 10:00~16:00 | www.oraclemia.com | |||||
| Phòng khám | Phòng khám mắt Palkeun | 65 Dobong-ro, Songcheon-dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-984-1515 | Khoa mắt | Tiếng Anh | 10:00-19:00 | 09:30~16:00 | Đục thủy tinh thể, hai mí | |||||
| Phòng khám | Phòng khám tiết niệu Park | 43 Dobong-ro, Songcheon-dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-989-7390 | Kho tiết niệu | Tiếng Anh | 10:00-19:00 | 09:30~15:30 | ||||||
| Phòng khám | Phòng khám Chamjoeun | 62, 4.19gil, Sooyu-2dong, kangbuk-gu, seoul | 02-993-1515 | Khoa y học gia đình | Tiếng Anh | 09:00-19:00 | 09:00-14:30 | Giảm đau | www.cjclinic.net | ||||
| Phòng khám | Phòng khám phục hồi chức năng KimCheolHeon | -1 76-1, 4.19 gil, Sooyu-2dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-907-8217 | Khoa phục hồi chức năng | Tiếng Anh | 10:00-19:00 | |||||||
| Phòng khám | Phòng khám khoa ngoại Songnim | 105 Sangmundong-gil, Sooyu-2dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-908-1199 | Khoa ngoại | Tiếng Anh | 10:00-19:00 | 09:00~15:00 | Tiểu phẫu thần kinh, đại tràng | |||||
| Phòng khám | Phòng khám tổng hợp Dongs대 | Số 26, Cửa vào chơ tổng hợp Kangbuk, 4.19 Sooyu-3dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-907-0114 | Khoa y học gia đình | Tiếng Anh Tiếng Nhật | 09:00-19:00 | 09:00-14:00 | Các chứng đau, bệnh nhân khớp, chiếu xạ, vật lý trị liệu, tiểu phẫu | |||||
| Phòng khám | Phòng khám khoa sản Aga | Số 9, 4-19gil, Sooyu-3dong,Kangbuk-gu, Seoul | 02-999-8275 | Khoa sản | Tiếng Trung Quốc | 10:00-20:00 | 13:00~17:00 | 9:00~16:00 | www.agaumma.co.kr | ||||
| Phòng khám | Phòng khám khoa nội Leejaeyong | 327 Dobong-ro, Sooyu-3dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-906-8866 | Khoa nội | Tiếng Anh | 10:00-19:00 | |||||||
| Phòng khám | Phòng khám ngoại khoa Kangbuk Jeil | -1 351-1 Dobong-ro, Sooyu-3dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-904-3815 | Khoa ngoại | Tiếng Anh | ~20:00 | 09:00~19:00 | 9~13 | 9~13 | www.7j.co.kr | |||
| Phòng khám | Phòng khám nội.ngoại khoa Jaae | 393 Dobong-ro, Insu-dong, Kangbuk-Gu, Seoul | 02-905-2694 | Khoa nội Khoa ngoại | Tiếng Anh | 10:00-19:00 | |||||||
| Phòng khám | Phòng khám Dongsan | 287 Isubong-gil, Insu-dong, Kangbuk-gu, Seoul | 02-998-7534 | Khoa nội Khoa nhi | Tiếng Anh | 09:00-18:30 | 09:00-14:00 | ||||||
| Phòng khám | Phòng khám Bae | Số 43 Dobong-ro, Songcheon-dong, Kangbuk-Gu, Seoul | 988-2443 | Khoa nhi Khoa nội | Tiếng Anh | 10:00-19:00 | 09:30~15:00 | ||||||
